TỦ MÁT INVERTER SANAKY 400 LÍT VH-4089K3 ĐỒNG (LOW-E) (R600A) (HÀNG CHÍNH HÃNG) (CHỈ GIAO HCM)

Đã bán: 2
Đánh giá:
5 sao tại tiki
11,859,000đ 16,640,000đ
Tiết kiệm:
4,781,000đ
so với giá thị trường Đề xuất
Tham khảo có 3 nơi bán

1 Đánh Giá - Nhận Xét Từ Khách Hàng trên TIKI

Bùi Đức Tài
Gia Khang
Gia Khang
Shop xin gửi lời cám ơn chân thành đến Quý khách hàng đã tin tưởng và ủng hộ Shop. Trong quá trình sử dụng, nếu có vấn đề gì phát sinh như hướng dẫn, bảo hành,.. Bạn có thể liên hệ Shop ĐIỆN MÁY GIA KHANG sẽ xử lí tất cả vấn đề cho bạn ạ. Cám ơn bạn rất nhiều. Gửi ngàn lời chúc yêu thương đến bạn và gia đình của bạn. Xin Cám ơn. Trân trọng.

Thông số kỹ thuật TỦ MÁT INVERTER SANAKY 400 LÍT VH-4089K3 ĐỒNG (LOW-E) (R600A) (HÀNG CHÍNH HÃNG) (CHỈ GIAO HCM)

KHU VỰC CẦN GIỜ CÓ GIAO HÀNG TÍNH PHÍ, VUI LÒNG LIÊN HỆ TRƯỚC.

* Lắp đặt miễn phí lúc giao hàng ở nhà trệt / có thang máy.

* Cần hỗ trợ giao hàng nhanh, quý KH vui lòng liên hệ / chat với shop nhé

* Bảo hành theo chính sách của HÃNG, có người đến TẬN NHÀ hỗ trợ.

 

- Lỗi Đổi Trả 30 Ngày (có biên bản xác nhận lỗi của HÃNG)

- Bảo Hành Chính Hãng Tận Nhà

- Giao Hàng Và Lắp Đặt Cùng Lúc

- Kiểm Tra Hàng Trước Khi Thanh Toán

- Hỗ Trợ Suốt Thời Gian Sử Dụng

Thông số Đơn vị VH-4089K3
Công nghệ làm lạnh Không đóng tuyết / Nofrost Không đóng tuyết / Nofrost
Climate Type
Loại khí hậu
  ST
Nhiệt đới
Volume
Dung tích
Gross (L)
Tổng (Lít)
400
Temperature Range
Khoảng nhiệt độ
0~10℃
Condensor
Dàn nóng
(Outside/Inside)
Ngoài / trong
(Outside Inside)
Ngoài trong
Evaporator
Dàn lạnh
  Copper
Đồng
Cooling type
Kiểu làm lạnh
D- Direct/ I- Indirect
D- Trực tiếp/ I-Gián tiếp
I
Defrost
Xả đá
(Manual-Automatic)
Thủ công - Tự động
Automatic
Tự động
Foaming Components
Vật liệu cách nhiệt
  (R141b/C5-P)
R141b/ C5-P: Cyclopentane
C5-Cyclopentane
Compressor type
Loại máy nén
Inverter/Normal
Inverter / thường
Inverter
Power consumption
Công suất
W 181.6
Voltage / Fequency
Điện áp / Tần số
V/Hz 220V/50Hz
Refrigerant type / wieght
Loại gas lạnh / khối lượng
(R134a/R600a/R290)Gr R600a/80Gr
Glass type
Loại kính
Normal/Low-e
Kính thường/Kính low-E
Low-E Glass
Kính Low -E
Glass layers
Lớp kính
  2
Door Type
Kiểu cánh
H--hinged,S--Sliding
H- Bản lề, S-trượt
H
Bản lề
Color standard (produce according to customer's request)
Màu sắc tiêu chuẩn  (có sản xuất theo yêu cầu màu của khách hàng)
Cabinet
Thân
White
Trắng
Door glass
Cửa kính
Transparent
Trong suốt
Door frame
Viền cửa
White / Gray
Trắng / Xám
Handle
Tay cầm

số lượng
1
Lock / Quantity (pcs)
Khóa / Số lượng (cái)

số lượng
Yes/1
Outer Cabinet material
Vật liệu bên ngoài tủ
  Steel coating
Tôn sơn tĩnh điện
Inner Cabinet material
Vật liệu bên trong tủ
  Alumium
Nhôm
Interior Light (LED)
Đèn trong tủ
  Yes
Evaporator's fan
Quạt dàn lạnh
  Yes
Condensor's fan
Dàn nóng
  Yes
Adjust Shelves (Wire/Glass/Plastic)
Kệ (Dây/kính/nhựa)

số lượng
Wire/4
Dây/4
Adjustable Thermostat/Type
Điều chỉnh bộ điều nhiệt/Loại
Optional (Digital control)
Tùy chọn (điều khiển điện tử)
Yes / Mechanical
Có / Loại cơ
Casters     
Bánh xe quay
n°(behind)
Số lượng (phía sau)
2
Mobility Wheels   
Bánh xe di chuyển
n°(Front)
Số lượng (phía trước)
2
Weight
Trọng lượng
N/G (Kg)
Tịnh/Tổng (Kg)
72/78
Net Dimension (mm)
Kích thước tủ
W*D*H(MM)
D*R*C (MM)
615 x 610 x 2075
Packing Dimension (mm)
Kích thước đóng gói
W*D*H(MM)
D*R*C (MM)
700 x 655 x 2130
Loading Q'ty (pcs)
Số lượng đóng container (cái)
40'/40'HQ 54

Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....

Đăng nhập
Đăng ký