Thông số kỹ thuật TỦ MÁT INVERTER SANAKY 400 LÍT VH-4089K3 ĐỒNG (LOW-E) (R600A) (HÀNG CHÍNH HÃNG) (CHỈ GIAO HCM)
KHU VỰC CẦN GIỜ CÓ GIAO HÀNG TÍNH PHÍ, VUI LÒNG LIÊN HỆ TRƯỚC.
* Lắp đặt miễn phí lúc giao hàng ở nhà trệt / có thang máy.
* Cần hỗ trợ giao hàng nhanh, quý KH vui lòng liên hệ / chat với shop nhé
* Bảo hành theo chính sách của HÃNG, có người đến TẬN NHÀ hỗ trợ.
- Lỗi Đổi Trả 30 Ngày (có biên bản xác nhận lỗi của HÃNG)
- Bảo Hành Chính Hãng Tận Nhà
- Giao Hàng Và Lắp Đặt Cùng Lúc
- Kiểm Tra Hàng Trước Khi Thanh Toán
- Hỗ Trợ Suốt Thời Gian Sử Dụng
| Thông số | Đơn vị | VH-4089K3 |
| Công nghệ làm lạnh | Không đóng tuyết / Nofrost | Không đóng tuyết / Nofrost |
| Climate Type Loại khí hậu |
ST Nhiệt đới |
|
| Volume Dung tích |
Gross (L) Tổng (Lít) |
400 |
| Temperature Range Khoảng nhiệt độ |
℃ | 0~10℃ |
| Condensor Dàn nóng |
(Outside/Inside) Ngoài / trong |
(Outside Inside) Ngoài trong |
| Evaporator Dàn lạnh |
Copper Đồng |
|
| Cooling type Kiểu làm lạnh |
D- Direct/ I- Indirect D- Trực tiếp/ I-Gián tiếp |
I |
| Defrost Xả đá |
(Manual-Automatic) Thủ công - Tự động |
Automatic Tự động |
| Foaming Components Vật liệu cách nhiệt |
(R141b/C5-P) R141b/ C5-P: Cyclopentane |
C5-Cyclopentane |
| Compressor type Loại máy nén |
Inverter/Normal Inverter / thường |
Inverter |
| Power consumption Công suất |
W | 181.6 |
| Voltage / Fequency Điện áp / Tần số |
V/Hz | 220V/50Hz |
| Refrigerant type / wieght Loại gas lạnh / khối lượng |
(R134a/R600a/R290)Gr | R600a/80Gr |
| Glass type Loại kính |
Normal/Low-e Kính thường/Kính low-E |
Low-E Glass Kính Low -E |
| Glass layers Lớp kính |
2 | |
| Door Type Kiểu cánh |
H--hinged,S--Sliding H- Bản lề, S-trượt |
H Bản lề |
| Color standard (produce according to customer's request) Màu sắc tiêu chuẩn (có sản xuất theo yêu cầu màu của khách hàng) |
Cabinet Thân |
White Trắng |
| Door glass Cửa kính |
Transparent Trong suốt |
|
| Door frame Viền cửa |
White / Gray Trắng / Xám |
|
| Handle Tay cầm |
n° số lượng |
1 |
| Lock / Quantity (pcs) Khóa / Số lượng (cái) |
n° số lượng |
Yes/1 |
| Outer Cabinet material Vật liệu bên ngoài tủ |
Steel coating Tôn sơn tĩnh điện |
|
| Inner Cabinet material Vật liệu bên trong tủ |
Alumium Nhôm |
|
| Interior Light (LED) Đèn trong tủ |
Yes Có |
|
| Evaporator's fan Quạt dàn lạnh |
Yes Có |
|
| Condensor's fan Dàn nóng |
Yes Có |
|
| Adjust Shelves (Wire/Glass/Plastic) Kệ (Dây/kính/nhựa) |
n° số lượng |
Wire/4 Dây/4 |
| Adjustable Thermostat/Type Điều chỉnh bộ điều nhiệt/Loại |
Optional (Digital control) Tùy chọn (điều khiển điện tử) |
Yes / Mechanical Có / Loại cơ |
| Casters Bánh xe quay |
n°(behind) Số lượng (phía sau) |
2 |
| Mobility Wheels Bánh xe di chuyển |
n°(Front) Số lượng (phía trước) |
2 |
| Weight Trọng lượng |
N/G (Kg) Tịnh/Tổng (Kg) |
72/78 |
| Net Dimension (mm) Kích thước tủ |
W*D*H(MM) D*R*C (MM) |
615 x 610 x 2075 |
| Packing Dimension (mm) Kích thước đóng gói |
W*D*H(MM) D*R*C (MM) |
700 x 655 x 2130 |
| Loading Q'ty (pcs) Số lượng đóng container (cái) |
40'/40'HQ | 54 |
Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....
Bùi Đức Tài
Gia Khang
Shop xin gửi lời cám ơn chân thành đến Quý khách hàng đã tin tưởng và ủng hộ Shop. Trong quá trình sử dụng, nếu có vấn đề gì phát sinh như hướng dẫn, bảo hành,.. Bạn có thể liên hệ Shop ĐIỆN MÁY GIA KHANG sẽ xử lí tất cả vấn đề cho bạn ạ. Cám ơn bạn rất nhiều. Gửi ngàn lời chúc yêu thương đến bạn và gia đình của bạn. Xin Cám ơn. Trân trọng.